N1名词
白紙
はくし
含义
- 1.白纸
- 2.扉页
- 3.空白纸
各语言释义
- English
- white paper, flyleaf, blank paper
- Tiếng Việt
- giấy trắng, trang trắng, giấy trống
- 日本語
- 白紙, 白い紙, 空白のページ
- 한국어
- 백지, 공책, 빈 종이
- 中文
- 白纸, 扉页, 空白纸
- Bahasa Indonesia
- kertas putih
- ภาษาไทย
- กระดาษเปล่า
- Español
- papel blanco
- Français
- papier blanc
- Deutsch
- weißes Papier
- Português
- papel em branco
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。