N2名词
猛毒
もうどく
含义
- 1.高毒性
各语言释义
- English
- highly toxic, deadly poison
- Tiếng Việt
- độc tính cao, chất độc chết người
- 日本語
- 猛毒
- 한국어
- 고독성
- 中文
- 高毒性
- Bahasa Indonesia
- sangat beracun
- ภาษาไทย
- พิษร้ายแรง
- Español
- altamente tóxico
- Français
- hautement toxique
- Deutsch
- hochgiftig
- Português
- altamente tóxico
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。