N2名词
狂気
きょうき
含义
- 1.疯狂
各语言释义
- English
- madness, insanity
- Tiếng Việt
- điên cuồng, hưng phấn quá độ
- 日本語
- 狂気
- 한국어
- 광기
- 中文
- 疯狂
- Bahasa Indonesia
- kegilaan
- ภาษาไทย
- ความบ้าคลั่ง
- Español
- locura
- Français
- folie
- Deutsch
- Wahnsinn
- Português
- loucura
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。