N2名词
満員
まんいん
含义
- 1.满屋
- 2.拥挤
各语言释义
- English
- full house, crowded
- Tiếng Việt
- người đông, chật cứng
- 日本語
- 満員
- 한국어
- 가득한 집, 혼잡한
- 中文
- 满屋, 拥挤
- Bahasa Indonesia
- rumah penuh, penuh
- ภาษาไทย
- บ้านเต็ม, แออัด
- Español
- casa llena, afluente
- Français
- maison pleine, bondé
- Deutsch
- voller Haus, überfüllt
- Português
- casa cheia, lotado
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。