N1名词
殺し
ころし
含义
- 1.杀人
- 2.杀戮
- 3.杀手
各语言释义
- English
- murder, killing, murderer
- Tiếng Việt
- giết người, giết chóc, kẻ sát nhân
- 日本語
- 殺し, 殺人, 殺人者
- 한국어
- 죽임, 살해, 살인자
- 中文
- 杀人, 杀戮, 杀手
- Bahasa Indonesia
- pembunuhan
- ภาษาไทย
- การฆ่า
- Español
- asesinato
- Français
- meurtre
- Deutsch
- Mord
- Português
- assassinato
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。