N1名词
析出
せきしゅつ
含义
- 1.析出
- 2.沉淀
- 3.结晶
各语言释义
- English
- separation, deposition, precipitation
- Tiếng Việt
- tách ra, kết tủa, lắng đọng
- 日本語
- 析出
- 한국어
- 분리, 침전, 응집
- 中文
- 析出, 沉淀, 结晶
- Bahasa Indonesia
- pemisahan
- ภาษาไทย
- การแยก
- Español
- separación
- Français
- séparation
- Deutsch
- Abtrennung
- Português
- separação
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。