N1名词
新規
しんき
含义
- 1.新
- 2.新鲜
- 3.新项目(例如:客户、规定)
各语言释义
- English
- new, fresh, new item (e.g. customer, regulation)
- Tiếng Việt
- mới, tươi, mặt hàng mới (ví dụ: khách hàng, quy định)
- 日本語
- 新規, 新しい
- 한국어
- 신규, 신선한, 새로운 항목
- 中文
- 新, 新鲜, 新项目(例如:客户、规定)
- Bahasa Indonesia
- baru
- ภาษาไทย
- ใหม่
- Español
- nuevo
- Français
- nouveau
- Deutsch
- neu
- Português
- novo
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。