N1名词
換算
かんさん
含义
- 1.换算(如日元变美元)
- 2.变化
- 3.交换
各语言释义
- English
- conversion (e.g. yen to dollars), change, exchange
- Tiếng Việt
- chuyển đổi (ví dụ: yên thành đô la), thay đổi, trao đổi
- 日本語
- 換算, 変更, 交換
- 한국어
- 환산, 변화, 교환
- 中文
- 换算(如日元变美元), 变化, 交换
- Bahasa Indonesia
- konversi
- ภาษาไทย
- การแลกเปลี่ยน
- Español
- cambio
- Français
- conversion
- Deutsch
- Umrechnung
- Português
- câmbio
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。