N1名词
探究
たんきゅう
含义
- 1.研究
- 2.调查
- 3.查询
各语言释义
- English
- research, investigation, enquiry
- Tiếng Việt
- nghiên cứu, điều tra, hỏi
- 日本語
- 探究, 研究, 調査
- 한국어
- 탐구, 연구, 조사
- 中文
- 研究, 调查, 查询
- Bahasa Indonesia
- riset
- ภาษาไทย
- การวิจัย
- Español
- investigación
- Français
- recherche
- Deutsch
- Forschung
- Português
- pesquisa
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。