N1名词
抵当
ていとう
含义
- 1.抵押
- 2.担保
- 3.假抵押
各语言释义
- English
- mortgage, security, hypothec
- Tiếng Việt
- thế chấp, bảo đảm, khế ước
- 日本語
- 抵当, 担保, hypothec
- 한국어
- 저당, 담보, 증권
- 中文
- 抵押, 担保, 假抵押
- Bahasa Indonesia
- jaminan
- ภาษาไทย
- จำนอง
- Español
- hipoteca
- Français
- hypothèque
- Deutsch
- Hypothek
- Português
- hipoteca
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。