N1名词
抽出
ちゅうしゅつ
含义
- 1.提取
- 2.抽象
- 3.选择
各语言释义
- English
- extraction, abstraction, selection (from a group)
- Tiếng Việt
- chiết xuất, trừu tượng, lựa chọn
- 日本語
- 抽出, 抽象, 選択
- 한국어
- 추출, 추상화, 선택
- 中文
- 提取, 抽象, 选择
- Bahasa Indonesia
- ekstraksi
- ภาษาไทย
- การสกัด
- Español
- extracción
- Français
- extraction
- Deutsch
- Extraktion
- Português
- extração
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。