N1名词
応酬
おうしゅう
含义
- 1.应酬
- 2.往来
- 3.回复
各语言释义
- English
- exchange (of words, views, punches, cups, etc.), give-and-take, reply
- Tiếng Việt
- trao đổi, đáp trả, đối đáp
- 日本語
- 応酬, やりとり, 返答
- 한국어
- 응답, 교환, 왕래
- 中文
- 应酬, 往来, 回复
- Bahasa Indonesia
- pertukaran
- ภาษาไทย
- การแลกเปลี่ยน
- Español
- intercambio
- Français
- échange
- Deutsch
- Austausch
- Português
- intercâmbio
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。