N1名词
悪弊
あくへい
含义
- 1.腐败行为
- 2.恶劣习惯
- 3.坏习惯
各语言释义
- English
- corrupt practice, evil practice, bad custom
- Tiếng Việt
- thói quen xấu, thực hành sai lệch, tập quán xấu
- 日本語
- 悪しき慣習, 悪な行為, 悪い習慣
- 한국어
- 부패한 관행, 악한 관행, 나쁜 관습
- 中文
- 腐败行为, 恶劣习惯, 坏习惯
- Bahasa Indonesia
- praktik korup
- ภาษาไทย
- การปฏิบัติที่ทุจริต
- Español
- práctica corrupta
- Français
- pratique corrompue
- Deutsch
- korruptes Verhalten
- Português
- prática corrupta
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。