N1名词
快晴
かいせい
含义
- 1.晴朗天气
- 2.无云天气
- 3.良好天气
各语言释义
- English
- clear weather, cloudless weather, good weather
- Tiếng Việt
- thời tiết trong xanh, thời tiết không mây, thời tiết tốt
- 日本語
- 快晴, 雲一つない天気, 良い天気
- 한국어
- 맑은 날씨, 구름 없는 날씨, 좋은 날씨
- 中文
- 晴朗天气, 无云天气, 良好天气
- Bahasa Indonesia
- cuaca baik
- ภาษาไทย
- อากาศดี
- Español
- buen tiempo
- Français
- beau temps
- Deutsch
- schönes Wetter
- Português
- claro
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。