N1名词
市販
しはん
含义
- 1.上市
- 2.推出销售
- 3.商业上可用
各语言释义
- English
- putting on the market, putting on sale, making commercially available
- Tiếng Việt
- đưa ra thị trường, bán, có sẵn trên thị trường
- 日本語
- 市販, 販売開始, 商業提供
- 한국어
- 시판, 판매 개시, 상업적 이용 가능
- 中文
- 上市, 推出销售, 商业上可用
- Bahasa Indonesia
- memasarkan
- ภาษาไทย
- การวางขาย
- Español
- poner en el mercado
- Français
- mettre sur le marché
- Deutsch
- In den Markt bringen
- Português
- colocando à venda
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。