N3名词
幕府
ばくふ
含义
- 1.幕府
各语言释义
- English
- shogunate
- Tiếng Việt
- thời kỳ quân phiệt
- 日本語
- 幕府
- 한국어
- 막부
- 中文
- 幕府
- Bahasa Indonesia
- shogun
- ภาษาไทย
- โชกุน
- Español
- shogunato
- Français
- shogunat
- Deutsch
- Shogunat
- Português
- shogunato
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。