N1名词
希代
きたい
含义
- 1.希代
各语言释义
- English
- uncommon, rare, extraordinary
- Tiếng Việt
- không phổ biến, hiếm có, phi thường
- 日本語
- 希代
- 한국어
- 희대
- 中文
- 希代
- Bahasa Indonesia
- tidak biasa
- ภาษาไทย
- ไม่ธรรมดา
- Español
- poco común
- Français
- inhabituel
- Deutsch
- ungewöhnlich
- Português
- incomum
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。