N3名词
幸せ
しあわせ
含义
- 1.好运
各语言释义
- English
- happiness, good fortune
- Tiếng Việt
- hạnh phúc, may mắn
- 日本語
- 幸せ
- 한국어
- 행복
- 中文
- 好运
- Bahasa Indonesia
- kebahagiaan
- ภาษาไทย
- โชคดี
- Español
- felicidad
- Français
- bonheur
- Deutsch
- Glück
- Português
- sorte
所含汉字
例句
私は幸せな時間を過ごしました。
我度过了幸福的时光。
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。