N1名词
岳人
がくじん
含义
- 1.登山者
- 2.登山家
各语言释义
- English
- alpinist, mountaineer
- Tiếng Việt
- người leo núi, tín đồ leo núi
- 日本語
- 登山者, 登山家
- 한국어
- 알프스인, 등산가
- 中文
- 登山者, 登山家
- Bahasa Indonesia
- pendaki
- ภาษาไทย
- นักปีนเขา
- Español
- alpinista
- Français
- alpiniste
- Deutsch
- Alpinist
- Português
- alpinsita
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。