N1名词
小唄
こうた
含义
- 1.小歌
各语言释义
- English
- kouta, traditional ballad accompanied by shamisen
- Tiếng Việt
- bài hát kouta, dân ca truyền thống
- 日本語
- 小唄
- 한국어
- 고타
- 中文
- 小歌
- Bahasa Indonesia
- kouta
- ภาษาไทย
- โคตะ
- Español
- kouta
- Français
- kouta
- Deutsch
- Kouta
- Português
- kouta
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。