N3名词
宿屋
やどや
含义
- 1.旅馆
各语言释义
- English
- inn, lodging house
- Tiếng Việt
- nhà trọ, khách sạn nhỏ
- 日本語
- 宿屋
- 한국어
- 여관
- 中文
- 旅馆
- Bahasa Indonesia
- penginapan
- ภาษาไทย
- โรงแรมเล็ก
- Español
- posada
- Français
- auberge
- Deutsch
- Gasthaus
- Português
- pousada
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。