词汇
N1名词

存亡

そんぼう

含义

  • 1.存亡
  • 2.存在
  • 3.命运

各语言释义

English
life or death, existence, destiny
Tiếng Việt
sự sống và cái chết, sự tồn tại, số phận
日本語
存亡, 生死, 運命
한국어
존망, 존재, 운명
中文
存亡, 存在, 命运
Bahasa Indonesia
hidup atau mati
ภาษาไทย
ชีวิตหรือความตาย
Español
vida o muerte
Français
vie ou mort
Deutsch
Leben und Tod
Português
vida ou morte

所含汉字

相关词汇

在语境中学习这个单词

Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。

読んで、覚えて、話す。

阅读 · 记忆 · 开口说。免费获取 Kanji 360,在第一次使用时就体验 N5 全部内容。