N1名词
天然
てんねん
含义
- 1.天然
- 2.自发
- 3.天然呆
各语言释义
- English
- nature, spontaneity, natural airhead
- Tiếng Việt
- tự nhiên, tính tự phát, người ngốc tự nhiên
- 日本語
- 天然, 自然
- 한국어
- 자연, 자발성, 너무 천연
- 中文
- 天然, 自发, 天然呆
- Bahasa Indonesia
- alam
- ภาษาไทย
- ธรรมชาติ
- Español
- naturaleza
- Français
- nature
- Deutsch
- Natur
- Português
- natureza
所含汉字
例句
原油や天然ガスの輸入に頼っている。
它依赖于原油和天然气的进口。
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。