N1名词
固唾
かたず
含义
- 1.紧张时的唾液
各语言释义
- English
- saliva held in one's mouth during times of tension
- Tiếng Việt
- nước bọt giữ trong miệng trong tình trạng căng thẳng
- 日本語
- 緊張時の唾
- 한국어
- 긴장 상황에서의 침
- 中文
- 紧张时的唾液
- Bahasa Indonesia
- air liur yang ditahan
- ภาษาไทย
- น้ำลายที่เก็บไว้
- Español
- saliva contenida
- Français
- salive retenue
- Deutsch
- festgehaltener Speichel
- Português
- saliva retida
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。