N1名词
呉音
ごおん
含义
- 1.吴音
- 2.吴音
- 3.基于五六世纪的汉字音
各语言释义
- English
- go-on, Wu reading, on reading of a kanji based on 5th and 6th century Chinese
- Tiếng Việt
- g/o-on, đọc Ngô, đọc âm của kanji dựa trên tiếng Trung thế kỷ 5-6
- 日本語
- 呉音, 吳音, 5-6世紀の中国の音読み
- 한국어
- 오음, 오나라 독음, 5세기와 6세기 중국의 음독
- 中文
- 吴音, 吴音, 基于五六世纪的汉字音
- Bahasa Indonesia
- bacaan Wu
- ภาษาไทย
- การอ่านอู่
- Español
- lectura Wu
- Français
- lecture Wu
- Deutsch
- Wu-Lesung
- Português
- leitura Wu
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。