N1名词
北欧
ほくおう
含义
- 1.北欧
- 2.北欧国家
- 3.斯堪的纳维亚
各语言释义
- English
- Northern Europe, Nordic countries, Scandinavia
- Tiếng Việt
- Bắc Âu, các nước Bắc Âu, Scandinavia
- 日本語
- 北ヨーロッパ, 北欧諸国, スカンジナビア
- 한국어
- 북유럽, 노르딕 국가, 스칸디나비아
- 中文
- 北欧, 北欧国家, 斯堪的纳维亚
- Bahasa Indonesia
- Eropa Utara
- ภาษาไทย
- ยุโรปเหนือ
- Español
- Europa del Norte
- Français
- Europe du Nord
- Deutsch
- Nordeuropa
- Português
- Europa do Norte
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。