N1名词
剛毅
ごうき
含义
- 1.果毅
- 2.坚韧的性格
- 3.坚固
各语言释义
- English
- fortitude, firmness of character, sturdiness
- Tiếng Việt
- sự kiên cường, vững vàng về nhân cách, vững chắc
- 日本語
- 剛毅, 人柄の強さ, 頑健
- 한국어
- 강인함, 성격의 고집, 튼튼함
- 中文
- 果毅, 坚韧的性格, 坚固
- Bahasa Indonesia
- keteguhan
- ภาษาไทย
- ความแข็งแกร่ง
- Español
- fortaleza
- Français
- force
- Deutsch
- Festigkeit
- Português
- fortaleza
所含汉字
剛毅
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。