N1名词
凡庶
ぼんしょ
含义
- 1.普通人
各语言释义
- English
- common people
- Tiếng Việt
- người bình thường
- 日本語
- 普通の人
- 한국어
- 보통 사람
- 中文
- 普通人
- Bahasa Indonesia
- orang biasa
- ภาษาไทย
- ผู้คนธรรมดา
- Español
- gente común
- Français
- gens ordinaires
- Deutsch
- gewöhnliche Menschen
- Português
- pessoas comuns
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。