N1名词
仕草
しぐさ
含义
- 1.手势
- 2.动作
- 3.行为
各语言释义
- English
- gesture, movement, action
- Tiếng Việt
- cử chỉ, chuyển động, hành động
- 日本語
- ジェスチャー, 動き, アクション
- 한국어
- 제스처, 움직임, 행동
- 中文
- 手势, 动作, 行为
- Bahasa Indonesia
- gerakan
- ภาษาไทย
- การเคลื่อนไหว
- Español
- gesto
- Français
- geste
- Deutsch
- Geste
- Português
- gesto
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。