N1名词
互角
ごかく
含义
- 1.平等(能力上)
- 2.均等
- 3.并驾齐驱
各语言释义
- English
- equal (in ability), even, evenly matched
- Tiếng Việt
- bằng nhau (về năng lực), đồng đều, công bằng
- 日本語
- 均等, 互角, 均衡
- 한국어
- 공평(한 능력에서), 균등하게, 균형 잡힌
- 中文
- 平等(能力上), 均等, 并驾齐驱
- Bahasa Indonesia
- sama
- ภาษาไทย
- เท่าเทียม
- Español
- igualados
- Français
- égal
- Deutsch
- gleichwertig
- Português
- igual
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。