N1名词
一階
いっかい
含义
- 1.一楼
- 2.底层
- 3.一层
各语言释义
- English
- first floor, ground floor, one floor
- Tiếng Việt
- tầng một, tầng trệt, một tầng
- 日本語
- 一階, 地上階, 1階
- 한국어
- 1층, 지상층, 한 층
- 中文
- 一楼, 底层, 一层
- Bahasa Indonesia
- lantai dasar
- ภาษาไทย
- ชั้นหนึ่ง
- Español
- planta baja
- Français
- rez-de-chaussée
- Deutsch
- Erdgeschoss
- Português
- andar térreo
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。