N1名词
侯国
こうこく
含义
- 1.侯国
- 2.侯爵国
- 3.公国
各语言释义
- English
- marquisate, marquessate, principality
- Tiếng Việt
- hầu quốc, vương quốc nhỏ, quốc độ
- 日本語
- 侯国, マルキス領, 公国
- 한국어
- 후국, 후작국, 공국
- 中文
- 侯国, 侯爵国, 公国
- Bahasa Indonesia
- markisa
- ภาษาไทย
- ดินแดนมาร์กวิส
- Español
- marquesado
- Français
- marquisat
- Deutsch
- Markgrafschaft
- Português
- marquês
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。