N1名词
令嗣
れいし
含义
- 1.您的继承者
- 2.他的继承者
各语言释义
- English
- your heir, his heir
- Tiếng Việt
- thừa kế của bạn, thừa kế của ông
- 日本語
- あなたの相続人, 彼の相続人
- 한국어
- 당신의 상속인, 그의 상속인
- 中文
- 您的继承者, 他的继承者
- Bahasa Indonesia
- warismu
- ภาษาไทย
- ทายาทของคุณ
- Español
- tu heredero
- Français
- ton héritier
- Deutsch
- dein Erbe
- Português
- seu herdeiro
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。