N1名词
一段
いちだん
含义
- 1.更进一步
- 2.更加
- 3.更多
各语言释义
- English
- even more, still more, much more
- Tiếng Việt
- càng nhiều hơn, vẫn nhiều hơn, nhiều hơn
- 日本語
- 一段, さらに多く, もっと多く
- 한국어
- 더 많이, 여전히 더 많이, 많이 더
- 中文
- 更进一步, 更加, 更多
- Bahasa Indonesia
- lebih banyak lagi
- ภาษาไทย
- มากขึ้นอีก
- Español
- aún más
- Français
- encore plus
- Deutsch
- noch mehr
- Português
- ainda mais
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。