词汇
N1名词

三昧

さんまい

含义

  • 1.三昧(通过冥想达到的高度集中状态)
  • 2.沉浸于
  • 3.沉迷于

各语言释义

English
samadhi (state of intense concentration achieved through meditation), being immersed in, being absorbed in
Tiếng Việt
samadhi (trạng thái tập trung mạnh mẽ đạt được qua thiền định), sự đắm chìm trong, sự hấp thụ vào
日本語
三昧, 強い集中状態, 没頭
한국어
삼매 (명상 통해 달성한 집중 상태), 몰입하는, 흡수되는
中文
三昧(通过冥想达到的高度集中状态), 沉浸于, 沉迷于
Bahasa Indonesia
samadhi
ภาษาไทย
สมาธิ
Español
samadhi
Français
samadhi
Deutsch
samadhi
Português
samadhi

所含汉字

相关词汇

在语境中学习这个单词

Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。

読んで、覚えて、話す。

阅读 · 记忆 · 开口说。免费获取 Kanji 360,在第一次使用时就体验 N5 全部内容。