N1名词
主幹
しゅかん
含义
- 1.主编
- 2.管理编辑
- 3.经理
各语言释义
- English
- chief editor, managing editor, manager
- Tiếng Việt
- biên tập viên chính, biên tập viên quản lý, quản lý
- 日本語
- 主幹, 編集長, マネージャー
- 한국어
- 주간, 편집장, 매니저
- 中文
- 主编, 管理编辑, 经理
- Bahasa Indonesia
- redaktur utama
- ภาษาไทย
- บรรณาธิการหัวหน้า
- Español
- editor jefe
- Français
- rédacteur en chef
- Deutsch
- Chefredakteur
- Português
- editor-chefe
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。