N1名词
一斉
いっせい
含义
- 1.同时
- 2.一起
各语言释义
- English
- simultaneous, all at once
- Tiếng Việt
- đồng thời, cùng một lúc
- 日本語
- 一斉(いっせい)
- 한국어
- 동시에, 모두 함께
- 中文
- 同时, 一起
- Bahasa Indonesia
- secara bersamaan
- ภาษาไทย
- พร้อมกัน
- Español
- simultáneo
- Français
- simultanément
- Deutsch
- gleichzeitig
- Português
- simultâneo
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。