N1名词
烏帽子
えぼし
含义
- 1.乌帽子
各语言释义
- English
- eboshi, black-lacquered headgear made of silk, cloth or paper, originally worn by court nobles in ancient Japan
- Tiếng Việt
- eboshi, mũ sơn đen bằng lụa, vải hoặc giấy, lúc đầu được dành cho quý tộc triều đình
- 日本語
- 烏帽子
- 한국어
- 에보시
- 中文
- 乌帽子
- Bahasa Indonesia
- eboshi
- ภาษาไทย
- เอบโบชิ
- Español
- eboshi
- Français
- eboshi
- Deutsch
- eboshi
- Português
- eboshi
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。