N1名词
床の間
とこのま
含义
- 1.展示架
- 2.展示艺术或花卉的壁龛
各语言释义
- English
- tokonoma, alcove where art or flowers are displayed
- Tiếng Việt
- đồ trang trí, góc trưng bày nghệ thuật hoặc hoa
- 日本語
- 床の間, 美術や花を展示する凹所
- 한국어
- 장식 공간, 예술이나 꽃을 전시하는 알코브
- 中文
- 展示架, 展示艺术或花卉的壁龛
- Bahasa Indonesia
- tokonoma
- ภาษาไทย
- ทะนุมุม
- Español
- tokonoma
- Français
- tokonoma
- Deutsch
- Nische
- Português
- tokonoma
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。