N3名词
宙返り
ちゅうがえり
含义
- 1.翻滚
各语言释义
- English
- somersault, flip
- Tiếng Việt
- lộn vòng, lộn ngược
- 日本語
- 宙返り(ちゅうがえり)
- 한국어
- 재주넘기
- 中文
- 翻滚
- Bahasa Indonesia
- guling
- ภาษาไทย
- การพลิก
- Español
- salto
- Français
- salt
- Deutsch
- Salto
- Português
- salto
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。