词汇
N3一段动词

寄せる

よせる

含义

  • 1.寄近

各语言释义

English
to place beside, to bring near, to call (to)
Tiếng Việt
đặt bên cạnh, đem lại gần, gọi tới
日本語
寄せる
한국어
가까이 부르다
中文
寄近
Bahasa Indonesia
dekatkan
ภาษาไทย
นำมาใกล้
Español
acercar
Français
rapprocher
Deutsch
nebenstellen
Português
aproximar

所含汉字

相关词汇

在语境中学习这个单词

Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。

読んで、覚えて、話す。

阅读 · 记忆 · 开口说。免费获取 Kanji 360,在第一次使用时就体验 N5 全部内容。