N3名词
原っぱ
はらっぱ
含义
- 1.田地
- 2.草地
各语言释义
- English
- field, meadow
- Tiếng Việt
- cánh đồng, đồng cỏ
- 日本語
- はらっぱ
- 한국어
- 들판, 초원
- 中文
- 田地, 草地
- Bahasa Indonesia
- ladang, padang
- ภาษาไทย
- ทุ่งนา, สนามหญ้า
- Español
- campo, pradera
- Français
- champ, pré
- Deutsch
- Feld, Wiese
- Português
- campo, prado
所含汉字
相关词汇
在语境中学习这个单词
Kanji 360 通过阅读教授词汇,配有音频、SRS 复习以及构成每个词的汉字解析——在 iOS 和 Android 上免费使用。