Nhận đơn đặt hàng của khách hàng
- 1いらっしゃいませ。なんめいさまですか?
いらっしゃいませ。何名様ですか?
Xin chào. Quý khách đi mấy người?
- 2ふたりです
二人です
Hai người.
- 3こちらのテーブルへどうぞ。
こちらのテーブルへどうぞ。
Mời quý khách tới bàn này.
- 4メニューをどうぞ。
メニューをどうぞ。
Đây là thực đơn.
- 5ありがとうございます。おすすめはなにですか?
ありがとうございます。お勧めは何ですか?
Cảm ơn. Bạn giới thiệu món gì?
- 6ほんじつのおすすめはカレーライスです。
本日のおすすめはカレーライスです。
Món đặc biệt hôm nay là cơm cà ri.
- 7ではそれをおねがいします。
ではそれをお願いします。
Vậy thì, cho tôi món đó.
- 8かしこまりました。しょうしょうおまちください。
かしこまりました。少々お待ちください。
Vâng, xin quý khách chờ một chút.
Ghi chú huấn luyện
Cảnh diễn ra tại một nhà hàng bận rộn, nhân viên tận tâm và lịch sự. Cuộc trò chuyện giữa khách hàng và nhân viên rõ ràng và lễ phép.
Tập trung phát âm
- いらっしゃいませ — Cuối hơi nâng cao để lịch sự.
- 何名様 (なんめいさま) — Kết nối âm trôi chảy.
- ありがとうございます — Chia thành は và im lặng, rồi やります.
- カレーライス — Kéo dài âm đôi để giữ nhịp.
- かしこまりました — 'り' nhẹ, không nên nhấn.
Nhịp điệu & tốc độ
Cuộc đối thoại ngắn gọn, lý tưởng để lặp lại từng câu một.
Ngữ pháp chính
- 何名様ですか = Cách hỏi số người lịch sự.
- お勧めは何ですか = Hỏi gợi ý một cách lịch sự.
- 本日のおすすめ = Món đặc biệt hôm nay.
- 少々お待ちください = Cách nói lịch sự yêu cầu chờ đợi.
Đặc điểm lời nói tự nhiên
- Chuyển đổi nhanh giữa các cụm từ để giao tiếp tự nhiên.
- Duy trì mức độ lịch sự suốt cuộc đối thoại.
Chiến lược luyện tập
Nghe toàn bộ đoạn hội thoại hai lần, tập trung vào cách dùng từ lịch sự. Luyện riêng 'いらっしゃいませ' và 'かしこまりました' vì chúng tạo điểm nhấn.
Lỗi thường gặp
- Bỏ qua kết thúc như 〜ですか khi đọc nhanh.
- Nhấn mạnh quá mức âm không quan trọng, phá vỡ sự tự nhiên.
- Phát âm sai 'カレーライス' do không để ý đến độ dài âm.
Luyện shadowing khi đi lại
Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.