All shadowing clips
Construction6 câu

Buổi họp an toàn buổi sáng tại công trường

  1. 1きょうはさぎょうのまえにあんぜんかくにんをしましょう。

    今日は作業の前に安全確認をしましょう。

    Hãy thực hiện kiểm tra an toàn trước khi bắt đầu công việc hôm nay.

  2. 2はい、まずヘルメットはちゃんとかぶっていますか?

    はい、まずヘルメットはちゃんと被っていますか?

    Vâng, bạn đã đội mũ bảo hộ đúng cách chưa?

  3. 3はい、しっかりかぶっています。

    はい、しっかり被っています。

    Vâng, tôi đã đội nó chắc chắn.

  4. 4つぎにどうぐのてんけんをしましょう。

    次に道具の点検をしましょう。

    Tiếp theo, hãy kiểm tra các công cụ.

  5. 5どうぐはもんだいありません。

    道具は問題ありません。

    Không có vấn đề gì với các công cụ.

  6. 6それでは、きょうもあんぜんにさぎょうをすすめましょう。

    それでは、今日も安全に作業を進めましょう。

    Vậy thì, hôm nay hãy tiến hành công việc một cách an toàn.

Ghi chú huấn luyện

Buổi họp an toàn buổi sáng tại công trường xây dựng. Tập trung vào việc đảm bảo tất cả công nhân tuân thủ các quy tắc an toàn trước khi bắt đầu công việc hàng ngày.

Tập trung phát âm

  • 作業 (さぎょう) — Chú ý pitch accent trên さ.
  • 確認 (かくにん) — Đảm bảo âm dài trong 'く'.
  • ヘルメット — Chú ý cách phát âm theo từ mượn.
  • ちゃんと — Phát âm rõ ràng 'ん'.
  • 道具 (どうぐ) — Giữ âm dài trong 'ど'.

Nhịp điệu & tốc độ

Nhịp độ có cấu trúc với các điểm dừng tại mỗi câu hỏi, đảm bảo rõ ràng trong giao tiếp an toàn.

Ngữ pháp chính

  • 〜ましょう = đề xuất hoặc gợi ý hành động
  • 〜ていますか? = kiểm tra xem cái gì đó đang ở trạng thái nào
  • それでは = dùng để chuyển tiếp hoặc kết luận, 'vậy thì'

Chiến lược luyện tập

Nghe hai lần để hiểu dòng chảy cuộc hội thoại, sau đó luyện tập shadowing câu theo câu, tập trung vào nhịp độ của các chỉ dẫn an toàn.

Lỗi thường gặp

  • Bỏ qua âm dài trong các từ như 確認 (かくにん).
  • Phát âm sai các từ mượn như ヘルメット.
  • Nhanh chóng qua phần kết thúc 〜ましょう — cần phát âm rõ ràng khi đề xuất.

Luyện shadowing khi đi lại

Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.