All shadowing clips
Care6 câu

Chuẩn bị cho bữa trưa

  1. 1おひるごはんのじかんですよ。じゅんびはできていますか?

    お昼ご飯の時間ですよ。準備はできていますか?

    Đã đến giờ ăn trưa rồi. Ông/bà đã sẵn sàng chưa?

  2. 2はい,だいじょうぶです。てをあらいました

    はい,大丈夫です。手を洗いました

    Vâng, tôi ổn. Tôi đã rửa tay rồi.

  3. 3すばらしいです。せきにおすわりください。

    すばらしいです。席にお座りください。

    Tuyệt vời. Xin mời ngồi xuống.

  4. 4ありがとうございます。メニューはなにですか?

    ありがとうございます。メニューは何ですか?

    Cảm ơn. Hôm nay có món gì?

  5. 5きょうはさかなとやさいのていしょくです。おいしいですよ。

    今日は魚と野菜の定食です。おいしいですよ。

    Hôm nay có cơm cá và rau. Ngon lắm đấy.

  6. 6それはたのしみです。いただきます。

    それは楽しみです。いただきます。

    Tôi mong đợi lắm. Mời dùng bữa.

Ghi chú huấn luyện

Đây là cuộc trò chuyện thường nhật về việc chuẩn bị và háo hức trước giờ cơm trưa tại một cơ sở chăm sóc. Không khí nhẹ nhàng và lịch sự.

Tập trung phát âm

  • お昼ご飯 (おひるごはん) — Chú ý đến ngữ điệu ở âm ご
  • 大丈夫 (だいじょうぶ) — Âm じょう phát âm kéo dài
  • 洗いました (あらいました) — Tập trung vào âm らい; nó chảy lướt mượt mà
  • 定食 (ていしょく) — Đảm bảo phát âm đều âm てい
  • おいしい — Nhấn mạnh kéo dài âm い

Nhịp điệu & tốc độ

Cuộc trò chuyện có nhịp điệu nhẹ nhàng và ổn định. Mỗi câu có dừng tự nhiên để người nghe có thể theo kịp.

Ngữ pháp chính

  • 準備はできていますか = Bạn đã sẵn sàng chưa? (trạng thái)
  • 〜ました = Động từ quá khứ chỉ hành động đã hoàn thành
  • 座りください = Dạng yêu cầu lịch sự
  • いただきます = Thể hiện lòng biết ơn trước khi ăn

Đặc điểm lời nói tự nhiên

  • ありがとうございます thường được nghe giống như ありがとございます

Chiến lược luyện tập

Nghe hai lần để hiểu dòng chảy tự nhiên, sau đó shadow từng câu một. Chú ý đặc biệt đến ngôn ngữ lịch sự và những lời đề nghị.

Lỗi thường gặp

  • Bỏ qua các kết thúc lịch sự như です hoặc ます
  • Phát âm sai じょうぶ thành じょぶ
  • Nói vội quá khi đọc ありがとうございます dẫn đến thiếu rõ ràng

Luyện shadowing khi đi lại

Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.