All shadowing clips
N520 câu

Trên Xe Buýt

  1. 1こんにちは。

    こんにちは。

    Xin chào.

  2. 2こんにちは。

    こんにちは。

    Xin chào.

  3. 3どこにいきますか?

    どこに行きますか?

    Bạn đi đâu vậy?

  4. 4えきにいきます。

    駅に行きます。

    Tôi đi đến ga.

  5. 5そうですか。

    そうですか。

    Vậy à.

  6. 6あなたは?

    あなたは?

    Còn bạn?

  7. 7わたしはがっこうです。

    私は学校です。

    Tôi đi học.

  8. 8がっこうはどこですか?

    学校はどこですか?

    Trường của bạn ở đâu?

  9. 9えきのちかくです。

    駅の近くです。

    Nó gần ga.

  10. 10べんりです。

    便利です。

    Thật tiện lợi.

  11. 11はい、べんりです。

    はい、便利です。

    Vâng, rất tiện lợi.

  12. 12バスはすきですか?

    バスは好きですか?

    Bạn có thích xe buýt không?

  13. 13はい、すきです。

    はい、好きです。

    Vâng, tôi thích.

  14. 14わたしもすきです。

    私も好きです。

    Tôi cũng thích.

  15. 15バスはやすいです。

    バスは安いです。

    Xe buýt rẻ.

  16. 16そうですね。

    そうですね。

    Đúng vậy.

  17. 17つぎはどこですか?

    次はどこですか?

    Điểm dừng tiếp theo ở đâu?

  18. 18つぎはえきです。

    次は駅です。

    Điểm dừng tiếp theo là ga.

  19. 19もうすぐですね。

    もうすぐですね。

    Sắp đến rồi.

  20. 20はい、もうすぐです。

    はい、もうすぐです。

    Vâng, sắp đến rồi.

Ghi chú huấn luyện

Cuộc trò chuyện thân thiện trên xe buýt, trao đổi thông tin về điểm đến và sở thích đi bằng xe buýt. Không khí thoải mái và hòa đồng.

Tập trung phát âm

  • こんにちは — Đảm bảo sự rõ ràng trong giọng điệu giảm ở にち
  • どこ — Nhấn mạnh âm điệu tăng lên ở こ
  • 駅 (えき) — Chú ý đến âm bắt đầu え, không phải là âm thường được nhấn mạnh
  • 学校 (がっこう) — Âm kép っ, giữ lại một chút sau っ
  • 好きです — Kéo dài âm す khi phát âm 好き

Nhịp điệu & tốc độ

Đối thoại ngắn và dự đoán được, dễ dàng duy trì nhịp điều đều. Nhấn mạnh các chỗ ngừng giữa các câu hỏi đáp.

Ngữ pháp chính

  • どこに行きますか? = Hỏi vị trí sử dụng どこに
  • 〜です = Câu đơn giản phát biểu sự thật hoặc địa điểm
  • はい、〜です = Mẫu câu trả lời khẳng định
  • 〜は? = Hỏi thêm thông tin về chủ đề bằng は

Đặc điểm lời nói tự nhiên

  • そうですね thường được đọc nhanh và mượt mà thành そうですね
  • はい thường có thể bị ngắn lại trong nội dung nhanh, nghe giống như は/ぁい
  • も trong 私も thường hòa vào từ tiếp theo, nghe giống như もすき

Chiến lược luyện tập

Nghe ít nhất hai lần trước khi bắt đầu shadowing. Tập trung vào từng dòng hội thoại một, đảm bảo rõ ràng về âm điệu và nhịp. Lặp lại từng câu mà có sự kết hợp và giảm âm để đạt trôi chảy tự nhiên.

Lỗi thường gặp

  • Đọc nhanh qua はい、便利です, dẫn đến không rõ はい
  • Quên chỗ ngừng tự nhiên giữa các câu
  • Nhầm lẫn về ngữ điệu trong các từ câu hỏi như どこ

Luyện shadowing khi đi lại

Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.