Tại Bưu Điện
- 1こんにちは。
こんにちは。
Xin chào.
- 2こんにちは。
こんにちは。
Xin chào.
- 3きってはありますか?
切手はありますか?
Bạn có tem không?
- 4はい、あります
はい、あります
Vâng, có.
- 5いくらですか?
いくらですか?
Bao nhiêu tiền?
- 6いちまいごじゅうえんです。
一枚五十円です。
Năm mươi yên mỗi cái.
- 7さんまいください。
三枚ください。
Cho tôi ba cái.
- 8はい、どうぞ。
はい、どうぞ。
Đây bạn.
- 9ふうとうもありますか?
封筒もありますか?
Bạn có phong bì không?
- 10はい、ありますよ。
はい、ありますよ。
Vâng, có.
- 11ひとつください。
一つください。
Cho tôi một cái.
- 12はい、どうぞ。
はい、どうぞ。
Đây bạn.
- 13ぜんぶでいくらですか?
全部でいくらですか?
Tổng cộng bao nhiêu tiền?
- 14にひゃくえんです。
二百円です。
Hai trăm yên.
- 15はい、どうぞ。
はい、どうぞ。
Đây bạn.
- 16ありがとうございます。
ありがとうございます。
Cảm ơn bạn.
- 17こちらこそ。
こちらこそ。
Không có gì.
- 18またきてください。
また来てください。
Hãy đến lần nữa nhé.
- 19はい、またきます。
はい、また来ます。
Vâng, tôi sẽ đến lần nữa.
- 20さようなら。
さようなら。
Tạm biệt.
Ghi chú huấn luyện
Cuộc đối thoại diễn ra tại bưu điện, nơi khách hàng mua tem và phong bì. Cuộc trao đổi lịch sự và rõ ràng.
Tập trung phát âm
- こんにちは — Phát âm rõ こん và chú ý hạ giọng ở に
- 切手 (きって) — Chú ý âm kép 'っ'
- 円 (えん) — Chú ý âm mũi
- 封筒 (ふうとう) — Nguyên âm dài trong ふう và とう
- どうぞ — Kết nối mềm mại giữa ど và う
Nhịp điệu & tốc độ
Các câu ngắn, lịch sự — phù hợp để shadow từng câu một. Giữ nhịp độ thân thiện và đều đặn.
Ngữ pháp chính
- いくら〜ですか = Giá bao nhiêu?
- 〜もありますか = Cũng có... không?
- ください = Làm ơn cho tôi… (lời yêu cầu)
- また来てください = Xin hãy đến nữa
Đặc điểm lời nói tự nhiên
- です thường được phát âm với âm 'u' nhẹ, gần như 'dess'
- はい、どうぞ thường được nói liền mạch không có ngắt quãng rõ ràng
Chiến lược luyện tập
Nghe qua hai lần trước khi shadow. Tập trung vào 『切手はありますか?』 và 『いくらですか?』 để diễn đạt đúng ngữ điệu. Tách riêng các câu dài hơn nếu cần.
Lỗi thường gặp
- Bỏ qua hoặc đọc qua loa 〜ます. Cần phát âm rõ ràng.
- Không phân biệt giữa はい và ええ (cách nói thân mật).
- Quên sự thay đổi giọng điệu, đặc biệt trong はい và どうぞ
Luyện shadowing khi đi lại
Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.