All shadowing clips
N520 câu

Nói Về Sở Thích

  1. 1しゅみはなんですか。

    しゅみはなんですか。

    Sở thích của bạn là gì?

  2. 2えいがをみます

    えいがをみます

    Tôi xem phim.

  3. 3どんなえいが?

    どんなえいが?

    Phim loại nào?

  4. 4アクションがすきです。

    アクションがすきです。

    Tôi thích phim hành động.

  5. 5いいです。

    いいです。

    Thật tuyệt.

  6. 6あなたのしゅみは?

    あなたのしゅみは?

    Sở thích của bạn là gì?

  7. 7ほんをよみます

    ほんをよみます

    Tôi đọc sách.

  8. 8どんなほんですか。

    どんなほんですか。

    Sách loại nào?

  9. 9ミステリーがすきです。

    ミステリーがすきです。

    Tôi thích truyện trinh thám.

  10. 10おもしろそうですね。

    おもしろそうですね。

    Nghe có vẻ thú vị.

  11. 11そうですね。

    そうですね。

    Đúng vậy.

  12. 12ほかにしゅみは?

    ほかにしゅみは?

    Có sở thích nào khác không?

  13. 13りょうりがすきです。

    りょうりがすきです。

    Tôi thích nấu ăn.

  14. 14なにをつくりますか。

    なにをつくりますか。

    Bạn nấu món gì?

  15. 15カレーをつくります。

    カレーをつくります。

    Tôi làm cà ri.

  16. 16おいしそうですね。

    おいしそうですね。

    Nghe có vẻ ngon.

  17. 17ありがとう

    ありがとう

    Cảm ơn bạn.

  18. 18いっしょにたべたい。

    いっしょにたべたい。

    Tôi muốn ăn cùng nhau.

  19. 19ぜひどうぞ。

    ぜひどうぞ。

    Xin mời.

  20. 20たのしみです。

    たのしみです。

    Tôi đang mong chờ điều đó.

Ghi chú huấn luyện

Đoạn hội thoại nhẹ nhàng về sở thích, chia sẻ ý kiến về phim ảnh, sách và nấu ăn với giọng điệu thân thiện.

Tập trung phát âm

  • しゅみ (趣味) — Chú ý đến しゅ, cần phát âm nhẹ nhàng.
  • えいが (映画) — Đảm bảo tách rõ え và い.
  • どんな — Âm 'n' có thể bị dính, cần phát âm rõ.
  • おもしろそう — Làm nhẹ âm 'し' và kéo dài そう.
  • カレー — Phát âm rõ cả 'a' và 'e'.

Nhịp điệu & tốc độ

Các câu ngắn, nhịp đều — phù hợp để shadow từng câu một. Nghỉ tự nhiên xảy ra ở các điểm chuyển hội thoại.

Ngữ pháp chính

  • 〜が好きです = thích thứ gì đó
  • 何ですか = hỏi thông tin
  • 〜を〜ます = câu hành động đơn giản
  • 他に〜は? = hỏi về lựa chọn khác

Đặc điểm lời nói tự nhiên

  • ありがとうございます thường rút gọn thành ありがとう trong bối cảnh thân mật.
  • しゅみは? có thể được nói nhanh thành しゅみわ?

Chiến lược luyện tập

Nghe hai lần để làm quen với các điểm chuyển đổi hội thoại rõ ràng. Tập trung shadow từng câu hội thoại riêng trước khi thử toàn bộ đoạn hội thoại.

Lỗi thường gặp

  • Nói không rõ âm は — cần đảm bảo phát âm rõ.
  • Quên kéo dài âm thanh như そう — thay đổi nghĩa.
  • Bỏ sót ngữ điệu ở đuôi động từ 〜ます.

Luyện shadowing khi đi lại

Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.