All shadowing clips
N520 câu

Tại Nhà Hàng

  1. 1こんにちは。

    こんにちは。

    Xin chào.

  2. 2いらっしゃいませ。

    いらっしゃいませ。

    Chào mừng.

  3. 3メニューをください。

    メニューをください。

    Làm ơn cho tôi thực đơn.

  4. 4どうぞ

    どうぞ

    Đây bạn.

  5. 5おすすめはなにですか?

    おすすめは何ですか?

    Bạn đề xuất món gì?

  6. 6カレーがおいしいです。

    カレーがおいしいです。

    Cà ri rất ngon.

  7. 7カレーをください。

    カレーをください。

    Làm ơn cho tôi cà ri.

  8. 8はい、わかりました。

    はい、わかりました。

    Vâng, tôi hiểu rồi.

  9. 9のみものはありますか?

    飲み物はありますか?

    Có đồ uống không?

  10. 10はい、あります。

    はい、あります。

    Vâng, có.

  11. 11おみずをください。

    お水をください。

    Làm ơn cho tôi nước.

  12. 12すぐにおもちします。

    すぐにお持ちします。

    Tôi sẽ mang ngay.

  13. 13ありがとう

    ありがとう

    Cảm ơn bạn.

  14. 14どういたしまして。

    どういたしまして。

    Không có gì.

  15. 15カレーはおいしいです。

    カレーはおいしいです。

    Cà ri rất ngon.

  16. 16よかったです。

    よかったです。

    Tôi rất vui.

  17. 17おかいけいをおねがいします。

    お会計をお願いします。

    Làm ơn cho tôi hóa đơn.

  18. 18はい、しょうしょうおまちください。

    はい、少々お待ちください。

    Vâng, xin chờ một chút.

  19. 19どうもありがとう。

    どうもありがとう。

    Cảm ơn bạn rất nhiều.

  20. 20またおこしください。

    またお越しください。

    Xin hãy đến lần nữa.

Ghi chú huấn luyện

Đây là một cuộc trò chuyện diễn ra tại nhà hàng, nơi khách hàng gọi món ăn và đồ uống. Không khí rất lịch sự và thân thiện, thường thấy trong dịch vụ ở Nhật.

Tập trung phát âm

  • こんにちは — Chú ý tới độ cao của 'ち'
  • いらっしゃいませ — Nhấn vào 'っ' với một khoảng dừng ngắn
  • メニュー — Lưu ý âm 'n' mũi
  • カレー — Kéo dài nhẹ âm 'レ'
  • お会計 — Chú ý âm độ giảm sau 'かい'

Nhịp điệu & tốc độ

Các câu ngắn, nhịp đều và rõ ràng, phù hợp cho người mới bắt đầu shadow.

Ngữ pháp chính

  • 〜ください = cách yêu cầu lịch sự
  • 〜ですか = cách hỏi có/không
  • 〜を = trợ từ chỉ tân ngữ trực tiếp
  • 〜します = kết thúc động từ lịch sự

Đặc điểm lời nói tự nhiên

  • いらっしゃいませ thường nghe như 'いらっしゃーせ' khi nói nhanh
  • どうぞ thường nhẹ và nhanh

Chiến lược luyện tập

Nghe toàn bộ đoạn clip hai lần trước khi shadow. Chú ý sự chuyển tiếp từ chào hỏi đến gọi món để bắt chước dòng hội thoại tự nhiên. Lặp lại riêng các câu như 'カレーをください' để đảm bảo rõ ràng và nhịp điệu.

Lỗi thường gặp

  • Phát âm sai 'メニュー' thành 'メニュー'
  • Bỏ qua 'っ' trong 'いらっしゃいませ'
  • Ưu tiên quên độ nhấn âm trong 'ありがとう'

Luyện shadowing khi đi lại

Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.