Mua Sắm Quần Áo
- 1こんにちは。
こんにちは。
Xin chào.
- 2こんにちは。
こんにちは。
Xin chào.
- 3ふくをかいにいきますか?
服を買いに行きますか?
Bạn có đi mua quần áo không?
- 4はい、いきます。
はい、行きます。
Vâng, tôi đi.
- 5どこでかいますか?
どこで買いますか?
Bạn sẽ mua ở đâu?
- 6えきのちかくです。
駅の近くです。
Gần ga.
- 7なにをかいますか?
何を買いますか?
Bạn sẽ mua gì?
- 8シャツをかいます。
シャツを買います。
Tôi sẽ mua một chiếc áo sơ mi.
- 9いろはなにいろですか?
色は何色ですか?
Nó màu gì?
- 10あおいシャツです。
青いシャツです。
Đó là một chiếc áo sơ mi màu xanh.
- 11いいです。
いいです。
Thật tuyệt.
- 12ありがとう。
ありがとう。
Cảm ơn bạn.
- 13ズボンもかいますか?
ズボンも買いますか?
Bạn có mua quần không?
- 14いいえ、かいません
いいえ、買いません
Không, tôi không mua.
- 15くつはどうですか?
靴はどうですか?
Còn giày thì sao?
- 16くつもかいます。
靴も買います。
Tôi cũng sẽ mua giày.
- 17どんなくつですか?
どんな靴ですか?
Giày loại nào?
- 18くろいくつです。
黒い靴です。
Giày đen.
- 19いいかいものですね。
いい買い物ですね。
Mua sắm tốt.
- 20はい、たのしみです。
はい、楽しみです。
Vâng, tôi mong chờ nó.
Ghi chú huấn luyện
Một cuộc trò chuyện đơn giản, thoải mái về việc đi mua sắm quần áo. Cuộc hội thoại gồm các câu hỏi và trả lời về sản phẩm và sở thích trong cửa hàng quần áo.
Tập trung phát âm
- 服 (ふく) — Nhấn giọng ở âm tiết đầu
- 行きます (いきます) — Cẩn thận với âm dài
- シャツ (しゃつ) — Chú ý âm nhỏ つ, âm 'a' ngắn hơn
- 靴 (くつ) — Âm 'k' rõ ràng, つ ngắn
- 青い (あおい) — Phát âm âm 'o' rõ ràng
Nhịp điệu & tốc độ
Tốc độ trung bình với ngắt nghỉ tự nhiên ở cuối mỗi câu hỏi và trả lời, dễ dàng để theo dõi.
Ngữ pháp chính
- 〜に行きます = Đi làm gì
- で = Trợ từ chỉ địa điểm
- も = Cũng
- どうですか = X thì sao?
Chiến lược luyện tập
Nghe toàn bộ hội thoại hai lần để cảm nhận đà chảy của bài. Shadow từng câu riêng lẻ trước khi thử shadow cả đoạn hội thoại cùng lúc.
Lỗi thường gặp
- Phát âm sai nhấn giọng ở từ như '服'
- Bỏ qua trợ từ như 'も' khi nói nhanh
- Không rõ độ dài nguyên âm trong '行きます' và các động từ khác
- Quên duy trì ngữ điệu ở cuối câu hỏi
Luyện shadowing khi đi lại
Ứng dụng Kanji 360 thêm tính năng ghi âm, so sánh phát lại và hàng chục clip shadowing với kanji thứ tự nét và ôn tập SRS.